BẢNG BÁO GIÁ TẤM NHỰA ALUMIUM NĂM 2021

BẢNG BÁO GIÁ TẤM NHỰA ALUMIUM NĂM 2021

BẢNG BÁO GIÁ TẤM NHỰA ALUMIUM NĂM 2021

BẢNG BÁO GIÁ TẤM NHỰA ALUMIUM NĂM 2021

BẢNG BÁO GIÁ TẤM ỐP NHÔM ALUMINIUM [NEW 2021]

Tấm ốp hợp kim nhôm nhựa phức hợp aluminium gọi ngắn gọn là tấm nhôm alu là một dòng sản phẩm vật liệu quảng cáo ốp lát tường hay vách ngăn hiệu quả cao với độ bền tốt nhờ lớp phủ nhôm hợp kim bên ngoài, tấm alu nhôm còn được dùng trong xây dựng dùng ốp mặt tiền tòa nhà cao tầng. Tại Miền Nam, Sơn Bang phân phối chính thức sản phẩm alu của Alcorest và một số mặt hàng giá rẻ. Với bảng báo giá tấm ốp nhôm aluminium cập nhật 2020 liên tục hàng tháng bao gồm cả alu cao cấp và alu giá rẻ với các mức hỗ trợ tốt cho khách hàng khi mua số lượng.

BẢNG BÁO GIÁ TẤM NHÔM ALU ALCOREST THÁNG 6/2021

STT QUY CÁCH ĐỘ DÀY TẤM ĐỘ DÀY NHÔM GIÁ BÁN (vnđ)
A Tấm nhôm alu hàng trong nhà PET
1 Kích thước: 1220x2440mm
EV2001 màu nhũ bạc, xám bạc (flash silver)
EV2002 màu trắng sứ (pure white)
EV2003 màu trắng sữa (matt white)
EV2004 màu nhũ đồng, nâu đồng (bronze)
EV2005 màu vàng nhũ (golden)
EV2006 xanh ngọc (jade silver)
EV2007 xanh tím (dark blue)
EV2008 xanh coban (telecom blue)
EV2009 xanh nước biển (cambridge blue)
EV2010 màu đỏ (red)
EV2011 màu cam (orange)
EV2012 màu vàng (yellow)
EV2014 xanh bưu điện (post green)
EV2015 xanh viettel (finland green)
EV2016 màu đen (black)
EV2017 màu xám (munirus)
EV2018 xanh lá cây (grass green)
EV2019 màu hồng (rose red)
EV2020 nâu cà phê (coffee bronze)
2mm 0.06mm 255.000
2 3mm 320.000
3 4mm 400.000
4 2mm 0.10mm 365.000
5 3mm 415.000
6 4mm 497.000
7 3mm 0.15mm 515.000
8 4mm 600.000
9 5mm 700.000
10 3mm 0.18mm 565.000
11 4mm 645.000
12 5mm 730.000
13 6mm 830.000
14 3mm 0.21mm 700.000
15 4mm 800.000
16 5mm 925.000
B Tấm nhôm alu hàng ngoài trời PVDF
1 Kích thước: 1220x2440mm
EV3001 màu nhũ bạc, xám bạc (flash silver)
EV3002 màu trắng sứ (pure white)
EV3003 màu trắng sữa (matt white)
EV3005 màu vàng nhũ (golden)
EV3006 xanh ngọc (jade silver)
EV3007 xanh tím (dark blue)
EV3008 xanh coban (telecom blue)
EV3010 màu đỏ (red)
EV3012 màu vàng (yellow)
EV3015 xanh viettel (finland green)
EV3016 màu đen (black)
EV3017 màu xám (munirus)
EV3035 xanh lá cây (grass green)
EV3038 màu hồng (rose red)
3mm 0.21mm 800.000
2 4mm 878.000
3 5mm 982.000
4 6mm 1.180.000
5 3mm 0.30mm 1.000.000
6 4mm 1.060.000
7 5mm 1.160.000
8 6mm 1.280.000
9 4mm 0.40mm 1.260.000
10 5mm 1.320.000
11 6mm 1.460.000
12 4mm 0.50mm 1.410.000
13 5mm 1.500.000
14 6mm 1.640.000
C Tấm ốp nhôm alu màu đặc biệt
1 Kích thước: 1220x2440mm 2mm 0.08mm, 0.10mm, 0.21mm,
0.30mm, 0.40mm, 0.50mm
Liên hệ
EV2013 bạc xước (silver brushed)
EV2021 vân gỗ nhạt (walnut)
EV2024 đá đỏ (rose red)
EV2025 vân gỗ đậm (brown walnut)
EV2026 xước vàng (gold brushed)
EV2027 gỗ đỏ (red walnut) 3mm
EV2033 xước đen 4mm

 

GIÁ BÁN TẤM NHÔM ALUMINIUM TRIEUCHEN (TRIỀU CHEN)

STT
MÃ SẢN PHẨM
KT : 1.220 mm x 2.440 mm
Giá Niêm yết
Độ Dày nhôm Độ Dày Tấm (vnđ/tấm)
1 Vân gỗ ( VG 300 – 301 ) 0.06 3mm 360,000
2
PE - Trang trí nội Thất
0.06 3mm 340,000
3
0.08
3mm 415,000
4 4mm 465,000
5
0.1
3mm 445,000
6 4mm 495,000
7
0.12
3mm 495,000
8 4mm 545,000
9
Nhôm mặt xước, nhám
SH - GH – BH - AS
0.12
3mm 520,000
10 4mm 570,000
11
Nhôm kiếng Inox
MR : 000 – 002 - 004
0.2
3mm 965,000
12 4mm 1,065,000
13
0.3
3mm 1,115,000
14 4mm 1,215,000
15
SP - Trang trí ngoại thất
Sơn Super Polyester
0.12
3mm 605,000
16 4mm 680,000
17
SP - Trang trí ngoại thất
Sơn Super màu Metalic
103 - 313 - 309 - 326 - 807 - 837 - 811
0.12
3mm 650,000
18 4mm 700,000
19
SP - Trang trí ngoại thất
Sơn Super Polyester ( màu đặc biệt )
304 – 306 – 336 – 350 - 328 - 332
0.12
3mm 685,000
20 4mm 745,000
21
SP - Trang trí ngoại thất
Sơn Super Polyester
0.2
3mm 760,000
22 4mm 840,000
23
SP - Trang trí ngoại thất
Sơn Super màu Metalic
103 – 313 – 309 – 326 – 807 – 837 - 811
0.2
3mm 790,000
24 4mm 870,000
25
SP - Trang trí ngoại thất
Sơn Super Polyester ( màu đặc biệt )
304 – 306 – 336 – 350 – 328 – 332 - 999
0.2
3mm 850,000
26 4mm 930,000
27
0.3
3mm 1,140,000
28 4mm 1,220,000
29
PVDF - Ngoại thất sơn 2 lớp
Sơn PVDF – Kynar 500
PVDF : 210 – 180 – 313 – 170 – 330
053 – 380 – 190 – 103 – 837
0.2
3mm 840,000
30 4mm 920,000
31 5mm 1,000,000
32
0.3
3mm 1,080,000
33 4mm 1,160,000
34 5mm 1,240,000
35
0.4
4mm 1,420,000
36 5mm 1,500,000
37
0.5
4mm 1,700,000
38 5mm 1,780,000
39
PVDF - Ngoại thất sơn 3 lớp
Sơn PVDF – Kynar 500
PVDF : 817 – 819
0.2
3mm 940,000
40 4mm 1,020,000
41 5mm 1,130,000
42
0.3
3mm 1,190,000
43 4mm 1,270,000
44 5mm 1,350,000
45
PVDF - Ngoại thất sơn 3 lớp
Sơn PVDF – Kynar 500
PVDF : 825 – 827 – 829 – 831 – 999
0.2
3mm 1,100,000
46 4mm 1,180,000
47
0.3
3mm 1,300,000
48 4mm 1,380,000
49 5mm 1,460,000

Ghi chú:

  1. Hệ Sơn Becker ( Thủy Điển ), PPG ( Hoa Kỳ )
  2. Giá bán lẻ chưa bao gồm thuế VAT (10%)
  3. THỜI GIAN BẢO HÀNH : HỆ SƠN PVDF – 10 -> 15 năm
  4. Hệ Sơn SP – 8 năm  -  Hệ sơn PE – 5 năm

BẢNG BÁO GIÁ TẤM ỐP NHÔM ALUMINIUM TOP AMERICAN TAC

BẢNG GIÁ NIÊM YẾT ALU TOP AMERICAN TAC

BẢNG BÁO GIÁ TẤM NHÔM ALU HÀ LINH HÀNG GIÁ RẺ

STT MÀU MÃ MÀU
ĐỘ DÀY NHÔM
ĐỘ DÀU TẤM
ĐƠN GIÁ
1 Nàu thường HL 2001, HL2002, HL2003 0.05 1.8 174,500
2 174,500
3 2 179,000
4 179,000
5 Vân gỗ đỏ Màu đặc biệt 0.05 1.8 218,000
6 Vân gỗ căm xe 2 224,000
7 Vân gỗ đỏ 0.05 2.8 265,000
8 Vân gỗ căm xe 3 271,000
9 Vân gỗ đỏ 0.06 3 294,000
10 Vân gỗ căm xe 294,000
11 Màu thường HL 2001,HL2002 0.05 2.8 215,500
12 HL2003,HL2004 215,500
13 HL2005,HL2008 215,500
14 HL2010,HL2011 3 220,000
Chia sẻ:
1